| Explanations Relating to Financial Statements for period from 01/01/2025 to 30/06/2025 |
20/04/2026 |
|
|
| Financial Statements for period from 01/01/2025 to 30/06/2025 |
20/04/2026 |
|
|
| Báo cáo tài chính bán niên đã được soát xét năm 2025 |
20/04/2026 |
|
|
| Explanations Relating to FSs 2025 |
30/03/2026 |
|
|
| Giải trình liên quan đến Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2025 |
30/03/2026 |
|
|
| Audited Financial Statements 2025 |
30/03/2026 |
|
|
| Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2025 |
30/03/2026 |
|
|
| Financial Statements Q4.2025 |
20/01/2026 |
|
|
| Explanations Relating to Financial Statements Q4.2025 |
20/01/2026 |
|
|
| Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Quý 4.2025 |
20/01/2026 |
|
|
| Báo cáo tài chính Quý 4 năm 2025 |
20/01/2026 |
|
|
| Explanations Relating to Financial Statements Q3.2025 |
20/10/2025 |
|
|
| Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Quý 3.2025. |
20/10/2025 |
|
|
| Financial Statements Q3.2025. |
20/10/2025 |
|
|
| Báo cáo tài chính Quý 3 năm 2025 |
20/10/2025 |
|
|
| Correction of the audited semi-annual FSs (English Ver) |
15/08/2025 |
|
|
| Explanations Relating to Financial Statements for period from 01/01/2025 to 30/06/2025 |
14/08/2025 |
|
|
| Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Báo cáo tài chính bán niên 2025 |
14/08/2025 |
|
|
| Financial Statements for period from 01/01/2025 to 30/06/2025 |
14/08/2025 |
|
|
| Cảng Quảng Ninh _ Báo cáo tài chính bán niên đã được soát xét 2025 |
14/08/2025 |
|
|
| Explanations Relating to Financial Statements Q2.2025 |
18/07/2025 |
|
|
| Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Quý 2.2025 |
18/07/2025 |
|
|
| Financial Statements Q2.2025 |
18/07/2025 |
|
|
| Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2025 |
18/07/2025 |
|
|
| Explanations Relating to Financial Statements Q1.2025 |
18/04/2025 |
|
|
| Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Quý 1.2025 |
18/04/2025 |
|
|
| Financial Statements Q1.2025 |
18/04/2025 |
|
|
| Báo cáo tài chính Quý 1 năm 2025 |
18/04/2025 |
|
|